Mạnh Tân chi hội

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cuộc hội quân lịch sử: Chỉ sự kiện Chu Vương tập hợp các chư hầu tại bến Mạnh Tân để chuẩn bị lực lượng lật đổ triều đại Trụ Vương tàn bạo cuối thời nhà Thương (Ân) trong lịch sử Trung Quốc.
    • Một địa danh lịch sử: "Mạnh Tân" tên một bến sông, nay thuộc tỉnh Nam, Trung Quốc, nơi diễn ra sự kiện trọng đại này. "Chi hội" có nghĩa là "cuộc hội họp đó".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sử sách ghi lại, Mạnh Tân chi hội bước ngoặt quan trọng dẫn đến sự sụp đổ của nhà Thương.
    • Câu chuyện về Mạnh Tân chi hội thể hiện tinh thần đoàn kết chống lại bạo quyền.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, lịch sử: Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính luận hoặc văn học để ám chỉ một cuộc hội họp lớn mang tính chất quyết định, tập hợp lực lượng cho một mục tiêu chính nghĩa.
    • Cuộc họp mặt lần này có thể coi một Mạnh Tân chi hội của giới trí thức.
Biến thể từ gần giống
  • Hội Mạnh Tân: Cách gọi tắt, cùng chỉ sự kiện này.
  • Bến Mạnh Tân: Chỉ địa danh, không bao hàm ý nghĩa sự kiện hội quân.
  • Hội quân: Hành động tập hợp quân đội, từ chung, không chỉ riêng sự kiện tại Mạnh Tân.
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc hội quânMạnh Tân: Cách giải thích nghĩa hơn.
  • Sự kiện Mạnh Tân: Cách gọi ngắn gọn, nhấn mạnh địa điểm.
Thành ngữ liên quan
  • Mạnh Tân thệ sư: Chỉ việc Chu Vương làm lễ tuyên thệ xuất quân tại Mạnh Tân, thường đi kèm hoặc liên hệ mật thiết với "Mạnh Tân chi hội". Đây một sự kiện khác nhưng diễn ra trong cùng bối cảnh.
    • Sau Mạnh Tân chi hội lễ Mạnh Tân thệ sư đầy khí thế.
  1. Cuộc hộiMạnh Tân
  2. Đây chỉ cuộc hôi quân của Chu Vương ở bến Mạnh Tân, nay thuộc tỉnh Nam, Trung Quốc. Cuối đời ân, Thương, vua Trụ tàn bạo. Chu Vương đã hội quân với các nước chư hầu ở bến Mạnh Tân để chuẩn bị đánh Trụ